Phân biệt bị can và bị cáo - Những điều cần biết để tránh nhầm lẫn

17:10 03/07/2025 Cách nhận biết Hoàng Hôn

Bạn đang băn khoăn về sự khác nhau giữa bị can và bị cáo trong tố tụng hình sự? Đây là hai khái niệm cơ bản nhưng thường gây nhầm lẫn, khiến nhiều người lo lắng không biết mình hay người thân đang ở giai đoạn nào, quyền và nghĩa vụ ra sao. Hiểu rõ bị can và bị cáo khác nhau như thế nào không chỉ giúp bạn nắm vững kiến thức pháp luật mà còn là chìa khóa để bảo vệ quyền lợi của chính mình nếu không may vướng vào vòng pháp luật. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện, giúp bạn dễ dàng phân biệt bị can bị cáo từ định nghĩa, vai trò đến quyền lợi, đảm bảo bạn không còn bất kỳ thắc mắc nào về hai chủ thể quan trọng này.

Bị can là gì?

Bị can là cá nhân bị khởi tố về hình sự. Nói cách khác, khi có đủ căn cứ xác định một người đã thực hiện hành vi phạm tội, cơ quan điều tra sẽ ra quyết định khởi tố vụ án, khởi tố bị can. Giai đoạn này thường diễn ra sau khi cơ quan chức năng tiếp nhận tin báo, tố giác tội phạm hoặc tự phát hiện hành vi có dấu hiệu tội phạm và tiến hành xác minh ban đầu.

Một người trở thành bị can khi có quyết định khởi tố bị can của cơ quan điều tra. Lúc này, họ sẽ phải đối mặt với các hoạt động điều tra như triệu tập lấy lời khai, đối chất, khám xét, tạm giữ, tạm giam… nhằm thu thập chứng cứ chứng minh tội phạm. Giai đoạn này tập trung vào việc làm rõ hành vi, động cơ và hậu quả của tội phạm, cũng như thu thập các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ trách nhiệm hình sự.

 Quyết định khởi tố bị can là bước pháp lý quan trọng trong quá trình tố tụng hình sự 

Bị cáo là gì?

Bị cáo là cá nhân đã có quyết định đưa vụ án ra xét xử của tòa án. Tức là, sau khi kết thúc giai đoạn điều tra và truy tố (Viện kiểm sát ra cáo trạng), vụ án sẽ được chuyển đến tòa án để xét xử. Tại thời điểm này, bị can chính thức trở thành bị cáo. Lúc này, vai trò của họ thay đổi từ đối tượng bị điều tra thành người phải ra tòa để chịu sự phán xét của Hội đồng xét xử.

Giai đoạn xét xử là nơi công khai các chứng cứ, lời khai, và tranh luận giữa Viện kiểm sát (đại diện cho nhà nước truy tố) và luật sư bào chữa (bảo vệ quyền lợi cho bị cáo). Bị cáo có bị coi là có tội chưa? Câu trả lời là KHÔNG. Cho đến khi bản án có hiệu lực pháp luật, bị cáo vẫn được coi là vô tội theo nguyên tắc suy đoán vô tội, một trong những nguyên tắc cơ bản của pháp luật hình sự Việt Nam. Điều này có nghĩa là mọi nghi ngờ đều phải được giải thích theo hướng có lợi cho bị cáo, và gánh nặng chứng minh tội phạm thuộc về cơ quan tố tụng.

 Bị cáo đứng trước vành móng ngựa, đối diện với phiên tòa xét xử 

Bị can và bị cáo khác nhau như thế nào?

Để trả lời câu hỏi bị can và bị cáo khác nhau ở chỗ nào một cách rõ ràng nhất, chúng ta có thể so sánh trên các khía cạnh chính sau:

Giai đoạn tố tụng

Sự khác biệt lớn nhất giữa bị can và bị cáo nằm ở giai đoạn tố tụng mà họ tham gia:

  • Bị can: Thuộc giai đoạn điều tra và truy tố. Đây là giai đoạn cơ quan điều tra và Viện kiểm sát thu thập chứng cứ, làm rõ vụ án.
  • Bị cáo: Thuộc giai đoạn xét xử tại tòa án. Lúc này, toàn bộ hồ sơ vụ án đã được hoàn tất và chuyển đến tòa án để đưa ra phán quyết cuối cùng.

Cơ quan ra quyết định

  • Bị can: Quyết định khởi tố bị can do Cơ quan điều tra (hoặc cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra) ra.
  • Bị cáo: Quyết định đưa vụ án ra xét xử do Tòa án ra.

Tính chất pháp lý

  • Bị can: Là người bị tình nghi đã thực hiện hành vi phạm tội, đang trong quá trình bị điều tra để chứng minh hành vi đó.
  • Bị cáo: Là người đã bị Viện kiểm sát truy tố và đang chờ sự phán quyết của tòa án về việc có tội hay vô tội. Mặc dù bị truy tố, nhưng theo nguyên tắc suy đoán vô tội, họ vẫn chưa được coi là có tội cho đến khi có bản án có hiệu lực pháp luật.

>>> Xem nội dung liên quan: Phân biệt công an và cảnh sát

Quyền và nghĩa vụ của bị can, bị cáo

Cả bị can và bị cáo đều có những quyền và nghĩa vụ nhất định để đảm bảo quyền bào chữa của họ trong quá trình tố tụng hình sự. Quyền của bị cáo trong phiên tòa đặc biệt được nhấn mạnh để đảm bảo tính công bằng.

 Luật sư bào chữa bảo vệ quyền và nghĩa vụ của bị can bị cáo trong suốt quá trình tố tụng

Quyền của bị can, bị cáo

Dù ở giai đoạn nào, cả bị can và bị cáo đều có những quyền cơ bản sau:

  • Được biết lý do mình bị khởi tố/truy tố: Đây là quyền được thông báo về tội danh, điều khoản pháp luật bị áp dụng.
  • Được thông báo về quyền và nghĩa vụ của mình: Cơ quan tố tụng có trách nhiệm giải thích rõ ràng các quyền và nghĩa vụ mà bị can, bị cáo được hưởng.
  • Tự bào chữa hoặc nhờ người bào chữa: Đây là quyền quan trọng nhất, cho phép họ tự bảo vệ mình hoặc thuê luật sư. Người bào chữa có thể tham gia từ khi có quyết định khởi tố bị can.
  • Trình bày lời khai, đưa ra chứng cứ, tài liệu, đồ vật: Bị can, bị cáo có quyền cung cấp thông tin, chứng cứ có lợi cho mình.
  • Đề nghị thay đổi người có thẩm quyền tiến hành tố tụng, người giám định, người phiên dịch: Nếu có căn cứ cho rằng những người này không khách quan.
  • Đề nghị triệu tập người làm chứng, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan: Để làm rõ các tình tiết của vụ án.
  • Được đọc, ghi chép bản sao tài liệu hoặc tài liệu đã được số hóa liên quan đến việc buộc tội, gỡ tội: Đảm bảo quyền tiếp cận thông tin để chuẩn bị bào chữa.
  • Tham gia phiên tòa, phiên họp: Trực tiếp có mặt tại phiên tòa để lắng nghe, đối chất và đưa ra ý kiến.
  • Tranh luận tại phiên tòa: Quyền được đối đáp với Viện kiểm sát, đưa ra lập luận bảo vệ mình.
  • Nói lời sau cùng: Là cơ hội cuối cùng để bị cáo trình bày trước khi Hội đồng xét xử nghị án.
  • Kháng cáo bản án, quyết định của Tòa án: Nếu không đồng ý với phán quyết sơ thẩm, bị cáo có quyền kháng cáo lên cấp phúc thẩm.

Nghĩa vụ của bị can, bị cáo

Bên cạnh các quyền, bị can và bị cáo cũng phải thực hiện một số nghĩa vụ:

  • Có mặt theo giấy triệu tập của cơ quan tố tụng: Phải có mặt đúng thời gian, địa điểm theo yêu cầu.
  • Chấp hành các quyết định tố tụng: Như lệnh tạm giam, lệnh khám xét…
  • Trình bày trung thực các tình tiết liên quan đến vụ án: Cung cấp thông tin đúng sự thật, không gian dối.

Sự khác nhau giữa bị can, bị cáo và bị án

Để hiểu rõ hơn về sự khác nhau giữa bị can và bị cáo và bị án, chúng ta cần xem xét thêm một khái niệm nữa là "bị án".

  • Bị can: Người bị khởi tố hình sự, đang trong giai đoạn điều tra và truy tố.
  • Bị cáo: Người đã có quyết định đưa vụ án ra xét xử tại tòa án.
  • Bị án: Người đã có bản án của Tòa án có hiệu lực pháp luật kết tội. Khi bản án có hiệu lực, người này sẽ chính thức bị coi là có tội và phải thi hành án (ví dụ: chấp hành hình phạt tù, nộp phạt…).

Như vậy, "bị án" là trạng thái cuối cùng trong chuỗi "bị can" -> "bị cáo" -> "bị án", đánh dấu sự kết thúc của quá trình tố tụng và bắt đầu giai đoạn thi hành án.

 Trình tự tố tụng hình sự ở Việt Nam bao gồm nhiều giai đoạn 

Trình tự tố tụng hình sự ở Việt Nam

Để hình dung rõ hơn về vị trí của bị can và bị cáo trong quá trình tố tụng, chúng ta cùng điểm qua trình tự tố tụng hình sự ở Việt Nam:

  1. Tiếp nhận, giải quyết tố giác, tin báo về tội phạm và kiến nghị khởi tố: Đây là giai đoạn ban đầu, khi các thông tin về tội phạm được tiếp nhận và xác minh.
  2. Khởi tố vụ án hình sự: Khi có đủ căn cứ xác định có dấu hiệu tội phạm, cơ quan có thẩm quyền sẽ ra quyết định khởi tố vụ án.
  3. Điều tra: Đây là giai đoạn quan trọng nhất để thu thập chứng cứ, xác định sự thật khách quan của vụ án. Người bị nghi ngờ phạm tội ở giai đoạn này được gọi là bị can.
  4. Truy tố: Sau khi kết thúc điều tra, Viện kiểm sát sẽ xem xét hồ sơ vụ án. Nếu đủ căn cứ để kết luận hành vi phạm tội, Viện kiểm sát sẽ ra cáo trạng truy tố bị can ra trước tòa án.
  5. Xét xử sơ thẩm: Tòa án sẽ thụ lý vụ án và ra quyết định đưa vụ án ra xét xử. Lúc này, bị can chính thức trở thành bị cáo. Phiên tòa sơ thẩm sẽ diễn ra để các bên tranh tụng và Tòa án sẽ đưa ra bản án sơ thẩm.
  6. Xét xử phúc thẩm: Nếu bản án sơ thẩm bị kháng cáo hoặc kháng nghị, Tòa án cấp trên sẽ tiến hành xét xử phúc thẩm.
  7. Thi hành án: Khi bản án có hiệu lực pháp luật (không bị kháng cáo, kháng nghị hoặc đã qua xét xử phúc thẩm), người bị kết tội sẽ trở thành bị án và phải chấp hành hình phạt đã tuyên.
  8. Giám đốc thẩm, tái thẩm (nếu có): Là những thủ tục đặc biệt để xem xét lại bản án đã có hiệu lực pháp luật khi phát hiện sai lầm nghiêm trọng hoặc tình tiết mới.
Quy trình pháp lý chặt chẽ đảm bảo công lý và quyền lợi hợp pháp của mọi công dân  

>>> Khám phá kỹ hơn: Cách phân biệt sữa giả

Tầm quan trọng của việc phân biệt bị can, bị cáo

Việc hiểu rõ sự khác nhau giữa bị can và bị cáo có ý nghĩa vô cùng quan trọng:

  • Đối với người dân: Giúp bạn nhận biết được vị trí pháp lý của mình hoặc người thân trong quá trình tố tụng, từ đó biết cách bảo vệ quyền lợi hợp pháp, yêu cầu cơ quan tố tụng thực hiện đúng quy định pháp luật.
  • Đối với cán bộ tố tụng: Đảm bảo việc áp dụng pháp luật đúng đắn, tránh nhầm lẫn về quyền và nghĩa vụ của các chủ thể tố tụng, từ đó đảm bảo công bằng, khách quan trong quá trình giải quyết vụ án.
  • Đối với luật sư: Giúp luật sư xác định đúng thời điểm tham gia, phạm vi quyền hạn và chiến lược bào chữa phù hợp với từng giai đoạn tố tụng.

Hy vọng với những phân tích chi tiết trên, bạn đã có cái nhìn rõ ràng về phân biệt bị can bị cáo và không còn băn khoăn về sự khác nhau giữa bị can và bị cáo và bị án. Nắm vững kiến thức này không chỉ là trang bị pháp luật cần thiết mà còn giúp bạn tự tin hơn khi đối diện với các vấn đề pháp lý trong cuộc sống, bảo vệ quyền lợi của bản thân và những người xung quanh. Nếu bạn còn bất kỳ thắc mắc nào về các quy định pháp luật liên quan, đừng ngần ngại tìm kiếm sự tư vấn từ các chuyên gia pháp lý để được hỗ trợ kịp thời.

Address: Đường D7 - Khu Quy hoạch Dân cư Phước Mỹ, Khu phố 3, Phường Phước Mỹ, TP. Phan Rang-Tháp Chàm, Tỉnh Ninh Thuận, Việt Nam

Phone: 0908411441

E-Mail: contact@kiemvieclam.vn